header.gif
Thứ tư, 17 Tháng 3 - 2010
Thời khóa biểu HK 2 năm học 2009-2010 PDF. In Email

Dưới đây là Thời khóa biểu đã được điều chỉnh, bổ sung, Sinh viên đi học theo Thời khóa biểu dưới đây:

THỨ CA PHÒNG LỚP NHÓM SL MÔN HỌC SỐ
TIẾT
TUẦN KHOA
DẠY
KHOA
HỌC
LỚP HỌC
GHÉP
2 1 HT9 06VN1D N1 127 Lập hồ sơ xin việc và TLPV 15 31-32,34-36 XH XH
2 2 402 06VN1D N1 127 Sinh hoạt lớp 45 26-32,34-41 XH XH
2 1 HT9 06XH1D N1 54 Lập hồ sơ xin việc và TLPV 15 26-30 XH XH
7 2 B305 06XH1D N1 54 Sinh hoạt lớp 45 26-32,34-41 XH XH
2 4 403 07VN1D N1 72 Sinh hoạt lớp 45 26-32,34-41 XH XH
3 3 403 07VN1D N1 36 Anh văn giao tiếp 6 45 26-32,34-41 NN XH
3 4 403 07VN1D N2 36 Anh văn giao tiếp 6 45 26-32,34-41 NN XH
4 3 HT9 07VN1D N1 72 Nghiệp vụ xuất nhập cảnh 30 26-32,34-36 XH XH
4 4 HT9 07VN1D N1 72 Kinh tế du lịch 45 26-32,34-41 XH XH
5 3 HT9 07VN1D N1 72 Các vùng văn hóa VN 45 26-32,34-41 XH XH
5 4 HT9 07VN1D N1 72 Luật du lịch 45 26-32,34-41 XH XH
6 3 HT9 07VN1D N1 72 Quản trị nhà hàng - KS 45 26-32,34-41 XH XH
6 4 HT9 07VN1D N1 72 Lễ tân ngoại giao 30 26-32,34-36 XH XH
7 3 HT9 07VN1D N1 72 Du lịch sinh thái 30 26-32,34-36 XH XH
7 4 HT9 07VN1D N1 72 Nghiệp vụ thanh toán 30 26-32,34-36 XH XH
3 4 B508 07VN2D N1 52 Anh văn giao tiếp 6 45 26-32,34-41 NN XH
4 3 HT11 07VN2D N1 52 Kinh tế du lịch 45 26-32,34-41 XH XH
4 4 HT11 07VN2D N1 52 Nghiệp vụ xuất nhập cảnh 30 26-32,34-36 XH XH
5 3 HT11 07VN2D N1 52 Luật du lịch 45 26-32,34-41 XH XH
5 4 HT11 07VN2D N1 52 Các vùng văn hóa VN 45 26-32,34-41 XH XH
6 3 HT11 07VN2D N1 52 Lễ tân ngoại giao 30 26-32,34-36 XH XH
6 4 HT11 07VN2D N1 52 Quản trị nhà hàng - KS 45 26-32,34-41 XH XH
7 1 HT12 07VN2D N1 52 Sinh hoạt lớp 45 26-32,34-41 XH XH
7 3 HT11 07VN2D N1 52 Nghiệp vụ thanh toán 30 26-32,34-36 XH XH
7 4 HT11 07VN2D N1 52 Du lịch sinh thái 30 26-32,34-36 XH XH
3 4 HT12 07XH1D N1 34 Anh văn giao tiếp 6 45 26-32,34-41 NN XH
4 1 501 07XH1D N1 34 Sinh hoạt lớp 45 26-32.34-41 XH XH
4 3 HT12 07XH1D N1 34 Xã hội học dư luận 45 26-32,34-41 XH XH
4 4 HT12 07XH1D N1 34 Xã hội học Lao động - CN 45 26-32,34-41 XH XH
6 3 603 07XH1D N1 34 Xã hội học đô thị 45 26-32,34-41 XH XH
6 4 603 07XH1D N1 34 Giới và phát triển 45 26-32,34-41 XH XH
7 1 HT12 07XH1D N1 34 Xã hội học phát triển 45 26-32,34-41 XH XH
7 2 702 07XH1D N1 34 Xã hội học giáo dục 45 26-32,34-41 XH XH
7 4 702 07XH1D N1 34 Tư tưởng Hồ Chí Minh 45 26-32,34-41 XH XH 07SH1D-57
07SH2D-61
2 1 B502 08VN1D N1 41 Anh văn giao tiếp 4 45 25-32,34-40 NN XH
2 2 B502 08VN1D N1 41 Anh văn giao tiếp 4 45 25-32,34-40 NN XH
3 1 B404 08VN1D N1 82 Kinh tế du lịch 30 25-32,34-35 XH XH
3 2 B404 08VN1D N1 82 Văn hóa Đông Tây 45 25-32,34-40 XH XH
3 3 B506 08VN1D N1 82 Sinh hoạt lớp 45 25-32,34-40 XH XH
5 1 B401 08VN1D N1 82 Luật du lịch 30 25-32,34-35 XH XH
5 2 B401 08VN1D N1 82 Khảo cổ học đại cương 30 25-32,34-35 XH XH
5 4 B308 08VN1D N1 82 Tư tưởng Hồ Chí Minh 30 25-32,34-35 XH XH 08XH1D-56
09030301-47
09030201-37
6 1 B401 08VN1D N1 82 Địa lý du lịch 30 25-32,34-35 XH XH
6 2 B401 08VN1D N1 82 Tổng quan du lịch 45 25-32,34-40 XH XH
7 1 B503 08VN1D N1 82 Cơ sở tin học 2 15 25,28,31,35,38 CNTT XH
7 3 B004 08VN1D N1 41 TH Cơ sở tin học 2 30 30-32,34-40 CNTT XH
7 4 B004 08VN1D N2 41 TH Cơ sở tin học 2 30 30-32,34-40 CNTT XH
2 1 B210 08XH1D N1 30 Kỹ năng tổ chức sự kiện 30 25-32,34-35 XH XH
2 2 B210 08XH1D N1 30 Các vấn đề xã hội đương đại 30 25-32,34-35 XH XH
2 2 B003 08XH1D N1 56 TH Tin học chuyên ngành 60 36-40 XH XH
3 1 B003 08XH1D N1 56 TH Phương pháp nghiên cứu XH 1 18 38-40 XH XH
3 1 B210 08XH1D N1 56 Tin học chuyên ngành 30 25-32,34-35 XH XH
3 2 B210 08XH1D N1 56 Quản trị văn phòng 30 25-32,34-35 QTKD XH
3 2 B003 08XH1D N1 56 TH Phương pháp nghiên cứu XH 1 18 38-40 XH XH
4 1 B210 08XH1D N1 56 Phương pháp nghiên cứu XH 1 45 25-32,34-40 XH XH
4 2 B210 08XH1D N1 56 Anh văn giao tiếp 4 45 25-32,34-40 NN XH
5 3 B002 08XH1D N1 56 TH Tin học chuyên ngành 60 25-32,34-40 XH XH
5 4 B308 08XH1D N1 56 Tư tưởng Hồ Chí Minh 30 25-32,34-35 XH XH 08VN1D-82
09030301-47
09030201-37
7 4 B208 08XH1D N1 56 Sinh hoạt lớp 45 25-32,34-40 XH XH
2 3 B404 09030201 N1 37 Logic học 30 25-32,34-35 XH XH
2 4 B404 09030201 N1 37 Pháp luật đại cương 30 25-32,34-35 XH XH
4 1 B406 09030201 N1 37 Xã hội học đại cương 45 25-32,34-40 XH XH 09030301-47
090A0001-16
4 3 B505 09030201 N1 37 Sinh hoạt lớp 45 25-32,34-40 XH XH
4 4 B009 09030201 N1 37 TH Cơ sở tin học 2 30 30-32,34-41 CNTT XH
5 3 B304 09030201 N1 37 Cơ sở tin học 2 15 27,30,34,37,40 CNTT XH 09030301-47
5 4 B308 09030201 N1 37 Tư tưởng Hồ Chí Minh 30 25-32,34-35 XH XH 08VN1D-82
08XH1D-56
09030301-47
6 1 B405 09030201 N1 37 Cơ sở văn hóa VN 45 25-32,34-40 XH XH
6 3 B509 09030201 N1 37 Kinh tế học đại cương 30 25-32,34-35 QTKD XH
6 4 B509 09030201 N1 37 Anh văn giao tiếp 2 45 25-32,34-40 NN XH
7 2 BT2 09030201 N1 37 Giáo dục thể chất 2 30 25-32,34-35 Bộ môn XH 09030301-47
2 3 B404 09030301 N1 47 Logic học 30 25-32,34-35 XH XH
2 4 B404 09030301 N1 47 Pháp luật đại cương 30 25-32,34-35 XH XH
4 1 B406 09030301 N1 47 Xã hội học đại cương 45 25-32,34-40 XH XH 090A0001-16
09030201-37
4 3 B009 09030301 N1 47 TH Cơ sở tin học 2 30 30-32,34-41 CNTT XH
4 4 B210 09030301 N1 47 Phương pháp nghiên cứu khoa học 30 25-32,34-35 XH XH
5 3 B304 09030301 N1 47 Cơ sở tin học 2 15 27,30,34,37,40 CNTT XH 09030201-37
5 4 B308 09030301 N1 47 Tư tưởng Hồ Chí Minh 30 25-32,34-35 XH XH 08VN1D-82
08XH1D-56
09030201-37
6 1 B405 09030301 N1 47 Cơ sở văn hóa VN 45 25-32,34-40 XH XH
6 3 B508 09030301 N1 47 Anh văn giao tiếp 2 45 25-32,34-40 NN XH 090A0001-16
6 4 B508 09030301 N1 47 Nguyên lý quản trị 45 25-32,34-40 QTKD XH 090A0001-16
7 2 BT2 09030301 N1 47 Giáo dục thể chất 2 30 25-32,34-35 Bộ môn XH 09030201-37
7 4 B504 09030301 N1 47 Sinh hoạt lớp 45 25-32,34-40 XH XH